|
|
|
|
| LEADER |
00929pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00033417 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150828s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 20000
|a 9786048502584
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.342
|b L504TH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục thể dục thể thao
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật thi đấu quần vợt
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 84 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Quần vợt
|
| 653 |
# |
# |
|a Thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049515, KGT.0049516
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049515
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016798
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049515
|j KD.0016798
|j KGT.0049516
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 28/8
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|