|
|
|
|
| LEADER |
00907pam a22003138a 4500 |
| 001 |
00033418 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150828s2013 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 15000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.33
|b L504TH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục thể dục thể thao
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật thi đấu đá cầu
|
| 260 |
# |
# |
|c 2013
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|
| 300 |
# |
# |
|a 55 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đá cầu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049517, KGT.0049518
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049517
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016799
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016799
|j KGT.0049517
|j KGT.0049518
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 28/8
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|