|
|
|
|
| LEADER |
00896pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00033419 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150903s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 10500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 796.815
|b L504TH
|
| 110 |
1 |
# |
|a Tổng cục thể dục thể thao
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luật thi đấu Vovinam
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Thể dục thể thao
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 79 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật
|
| 650 |
# |
4 |
|a Võ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Thi đấu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Vovinam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049523, KGT.0049524
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049523
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016802
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049523
|j KGT.0049524
|j KD.0016802
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 3/9
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|