|
|
|
|
| LEADER |
01239pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00033433 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150911s2009 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b H435T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Kushwaha, Monika N.
|e Author
|
| 245 |
1 |
0 |
|a How to master skills for the TOEFL IBT Listening basic
|c Monika N. Kushwaha, Jasmine C. Swaney, Christine F. Houck (authors)
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Houck, Christine F.
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Swaney, Jasmine C.
|e Author
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003494
|j DPT.0003400
|j DPT.0004319
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016821
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003494, DPT.0003400
|
| 910 |
0 |
# |
|d 11/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|