|
|
|
|
| LEADER |
01116pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00033441 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150914s2007 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 58000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T421I
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Chú giải
|
| 245 |
1 |
0 |
|a TOEFL IBT e-Basic listening
|c Lê Huy Lâm (chú giải)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 184 tr.
|c 25 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by LinguaForum, Inc, 2006-2007
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050709, KGT.0050710
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050709
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050710
|j KD.0016831
|j KGT.0050709
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016831
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|