|
|
|
|
| LEADER |
01107pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00033453 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150914s2011 ||||||engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b E201T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Im, Jeong-seop
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Economy TOEIC : Actual tests
|c Im Jeong-seop, Jang Gwang-hyeop
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Im Jeong-seop & Jang Gwang-hyeop, 2011
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Jang, Gwang-hyeop
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003948
|j DPT.0003472
|j DPT.0004325
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003472, DPT.0003948
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|