|
|
|
|
| LEADER |
01220pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00033460 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150914s2011 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh đàm thoại dành cho nhân viên khách sạn
|c Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (biên dịch)
|b Spoken English for hotel staff
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Khách sạn
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Thuận
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003695
|j DPT.0003696
|j DPT.0003698
|j DPT.0003697
|j DPT.0004328
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003695, DPT.0003696, DPT.0003697, DPT.0003698
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|