|
|
|
|
| LEADER |
01217pmm a22003498a 4500 |
| 001 |
00033465 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150914s2011 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L527PH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Luyện phát âm theo giọng Mỹ
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 2 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát âm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giọng Mỹ
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003774
|j DPT.0003775
|j DPT.0003776
|j DPT.0003781
|j DPT.0003782
|j DPT.0003655
|j DPT.0003560
|j DPT.0003773
|j DPT.0004330
|j DPT.0004331
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003560, DPT.0003655, DPT.0003773, DPT.0003774, DPT.0003775, DPT.0003776, DPT.0003781, DPT.0003782
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|