|
|
|
|
| LEADER |
00979pam a22003498a 4500 |
| 001 |
00033466 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150914s2012 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 78000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh dành cho người bắt đầu học
|c Lê Huy Lâm (biên dịch)
|b Spoken English for beginners
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 202 tr.
|c 18 cm.
|e 1 CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Bắt đầu
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016845
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016845
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|