|
|
|
|
| LEADER |
01335pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00033469 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150914s2014 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh thực dụng cho người bắt đầu
|c Lê Huy Lâm, Phạm Văn Thuận (biên dịch)
|b Practical English for beginners
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 2 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Bắt đầu
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực dạng
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Thuận
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003715
|j DPT.0003716
|j DPT.0003705
|j DPT.0003704
|j DPT.0003701
|j DPT.0003702
|j DPT.0003703
|j DPT.0003708
|j DPT.0004334
|j DPT.0004333
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003715, DPT.0003716, DPT.0003708, DPT.0003705, DPT.0003703, DPT.0003704, DPT.0003701, DPT.0003702
|
| 910 |
0 |
# |
|d 14/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|