|
|
|
|
| LEADER |
00909pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00033471 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
150914s2014 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 325000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 346.597
|b C120N
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cẩm nang nghiệp vụ kế toán ngành ngân hàng 2014
|c Thùy Linh, Việt Trinh (biên soạn và hệ thống hóa)
|
| 260 |
# |
# |
|a TP.HCM
|b Tài chính
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|c 28 cm.
|a 431 tr.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kế toán ngân hàng
|
| 650 |
# |
4 |
|a Luật Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngân hàng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Thùy, Linh
|e Biên soạn và hệ thống hóa
|
| 700 |
0 |
# |
|a Việt, Trinh
|e Biên soạn và hệ thống hóa
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016848
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016848
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 14/9
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|