|
|
|
|
| LEADER |
00986pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00033485 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150916s2005 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 330.9
|b L302S
|
| 100 |
1 |
# |
|a Đặng, Phong
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lịch sử kinh tế Việt Nam 1945 - 2000
|c Đặng Phong (ch.b)
|n Tập 2: 1955-1975
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Khoa học xã hội
|c 2005
|
| 300 |
# |
# |
|a 612 tr.
|c 28 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội và nhân văn Quốc gia. Viện Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Kinh tế
|
| 653 |
# |
# |
|a Lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Phát triển
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049540
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049540
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049540
|j KD.0023863
|
| 910 |
# |
# |
|a kchi
|d 16/9
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|