|
|
|
|
| LEADER |
01216pmm a22003738a 4500 |
| 001 |
00033489 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150916s2011 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh đàm thoại theo phương pháp cấp tốc
|c Lê Huy Lâm, Phạm Văn Sáng (biên dịch)
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e Sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấp tốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 700 |
1 |
# |
|a Phạm, Văn Sáng
|e Biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003787
|j DPT.0003784
|j DPT.0003785
|j DPT.0003786
|j DPT.0004318
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003784, DPT.0003785, DPT.0003786, DPT.0003787
|b Kho đa phương tiện
|
| 910 |
0 |
# |
|d 16/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|