|
|
|
|
| LEADER |
01106pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00033493 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150916s2011 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 58000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh cho tài xế taxi
|c Lê Huy Lâm (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 203 tr.
|c 14 cm.
|e 1 CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tài xế
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Taxi
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016856
|j KGT.0049845
|j KGT.0049846
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016856
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049846
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049846, KGT.0049845
|
| 910 |
0 |
# |
|d 16/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|