|
|
|
|
| LEADER |
01199pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033495 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150916s2012 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 68000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|b Instant English for social contact
|a Tiếng Anh cấp tốc để xã giao
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 217 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cấp tốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Xã giao
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016857
|j KGT.0051005
|j KGT.0049615
|j KGT.0049613
|j KGT.0049614
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016857
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049613
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049613, KGT.0049615, KGT.0049614, KGT.0051005
|
| 910 |
0 |
# |
|d 16/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|