|
|
|
|
| LEADER |
01186pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00033500 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150916s2012 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 22000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh đàm thoại căn bản cho sinh viên học sinh
|c Lê Huy Lâm (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 71 tr.
|c 18 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Học sinh
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh viên
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050939
|j KGT.0050940
|j KD.0016862
|j KGT.0050938
|j KGT.0049593
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016862
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049593
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049593, KGT.0050938, KGT.0050939, KGT.0050940
|
| 910 |
0 |
# |
|d 16/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|