|
|
|
|
| LEADER |
01252pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00033506 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150917s2001 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 8000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b D107T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nandy, Milon
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Danh từ
|c Milon Nandy; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
|b Nouns
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 36 tr.
|c 23 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Ngữ pháp tiếng Anh căn bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Danh từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Giới thiệu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049932
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j KGT.0049932, KGT.0049933, KGT.0049934, KGT.0049935
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016867
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049932
|b Kho mượn
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016867
|j KGT.0049933
|j KGT.0049934
|j KGT.0049932
|j KGT.0049935
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|