|
|
|
|
| LEADER |
01187pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033515 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150917s2007 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 58000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b TH552H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thực hành phiên dịch Anh - Việt Việt - Anh
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 363 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Phiên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016877
|j KGT.0050800
|j KGT.0050802
|j KGT.0050801
|j KGT.0050810
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016877
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050800
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050800, KGT.0050801, KGT.0050802, KGT.0050810
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|