|
|
|
|
| LEADER |
01192pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033517 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150917s2012 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 30000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b C102D
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cách dùng các thì tiếng Anh
|c Lê Huy Lâm, Ngô Thời Nhiệm (biên dịch)
|b Tenses
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 114 tr.
|c 14 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Các thì
|
| 653 |
# |
# |
|a Cách dùng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Ngô, Thời Nhiệm
|e biên dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049303, KGT.0049304, KGT.0049307, KGT.0049308
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049304
|j KGT.0049307
|j KGT.0049308
|j KD.0016878
|j KGT.0049303
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016878
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049303
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|