|
|
|
|
| LEADER |
01192pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033523 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150917s2006 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 54000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b B100NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Chọn lọc, biên soạn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 3200 câu trắc nghiệm ngữ pháp tiếng Anh
|c Lê Huy Lâm (chọn lọc, biên soạn)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 419 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Trắc nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049300
|j KGT.0049301
|j KD.0016883
|j KGT.0049305
|j KGT.0049628
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016883
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049301
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049628, KGT.0049305, KGT.0049300, KGT.0049301
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|