|
|
|
|
| LEADER |
01012pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00033524 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150917s2009 ||||||viesd |
| 020 |
|
|
|c 74000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie-eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 382
|b TH550T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thư tín thương mại tiếng Anh
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a TP. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 363 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Thư tín
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thương mại
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050854, KGT.0050855, KGT.0050856, KGT.0050857
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050854
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016884
|j KGT.0050855
|j KGT.0050856
|j KGT.0050854
|j KGT.0050857
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016884
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 17/9
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|