|
|
|
|
| LEADER |
01143pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00033533 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150918s2012 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 82000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng- Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh cho người học vỡ lòng
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 216 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Căn bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049885, KGT.0049902, KGT.0049903, KGT.0049904
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049902
|j KGT.0049904
|j KD.0016892
|j KGT.0049885
|j KGT.0049903
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016892
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049885
|
| 910 |
0 |
# |
|d 18/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|