|
|
|
|
| LEADER |
01224pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033539 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150918s2006 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 32000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng- Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b L527T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Tuyển chọn và chú giải
|
| 245 |
1 |
0 |
|n Tập 1
|a Luyện tập làm bài thi điền từ vào ô trống
|c Lê Huy Lâm (tuyển chọn và chú giải)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 194 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài thi
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Điền từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016897
|j KGT.0050795
|j KGT.0050850
|j KGT.0050794
|j KGT.0050796
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016897
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050850
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050850, KGT.0050794, KGT.0050795, KGT.0050796
|
| 910 |
0 |
# |
|d 18/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|