|
|
|
|
| LEADER |
01138pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00033552 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150921s2008 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b CH311TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Kirkman, Joshua
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 900 câu tiếng Anh giao tiếp trong cuộc sống
|c Joshua Kirkman; Nguyễn Thành Yến (dịch)
|b Tập 3
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 490 |
# |
# |
|a New English 900
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Mẫu câu
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003824
|j DPT.0003823
|j DPT.0004350
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003823, DPT.0003824
|
| 910 |
0 |
# |
|d 21/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|