|
|
|
|
| LEADER |
01175pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00033557 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150922s2010 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b E200C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Kim, Young-mi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a English communication for your career air travel and tourism
|c Kim Young-mi, Son Ki-pyo
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Kim Young-mi, Son Ki-pyo, 2009
|
| 653 |
# |
# |
|a Du lịch
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Son, Ik-pyo
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003826
|j DPT.0003825
|j DPT.0004352
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003825, DPT.0003826
|
| 910 |
0 |
# |
|d 22/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|