|
|
|
|
| LEADER |
01148pmm a22003738a 4500 |
| 001 |
00033563 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150922s2014 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M458NG
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lee, Jim
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 1000 listening comprehension practice test items for the new TOEIC test
|c Jim Lee
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|e sách
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|
| 490 |
# |
# |
|a Jim's TOEIC
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Darakwon, Inc, 2007-2013
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003470
|j DPT.0003469
|j DPT.0004355
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003470, DPT.0003469
|
| 910 |
0 |
# |
|d 22/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|