|
|
|
|
| LEADER |
01079pmm a22003738a 4500 |
| 001 |
00033577 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150923s2011 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b FR206T
|
| 110 |
1 |
# |
|a LinguaForum
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Frequency #1 TOEFL vocabulary advanced
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by LinguaForum, Inc, 2010
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ vựng
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003848
|j DPT.0003849
|j DPT.0004360
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003848, DPT.0003849
|
| 910 |
0 |
# |
|d 23/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|