|
|
|
|
| LEADER |
01154pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033601 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150925s2012 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 142000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T421I
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Chú giải
|
| 245 |
1 |
0 |
|a TOEFL IBT B reading
|c Lê Huy Lâm (chú giải)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 233 tr.
|c 25 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Lingua/forum, Inc, 2006-2012
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng đọc
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 710 |
|
|
|a LinguaForum
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0051119, KGT.0051120
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016939
|j KGT.0051119
|j KGT.0051120
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016939
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051120
|
| 910 |
0 |
# |
|d 25/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|