|
|
|
|
| LEADER |
01139pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00033613 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150928s2008 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 98000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b CH311TR
|
| 100 |
1 |
# |
|a Kirkman, Joshua
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 900 câu tiếng Anh trình độ cơ bản
|c Joshua Kirkman; Nguyễn Thành Yến (dịch)
|n Tập 4
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 193 tr.
|c 26 cm.
|e 1 CD
|
| 490 |
# |
# |
|a New English 900
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Mẫu câu
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050693, KGT.0050694
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050693
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050693
|j KGT.0050694
|j KD.0016942
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016942
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|