|
|
|
|
| LEADER |
01356pam a22004458a 4500 |
| 001 |
00033615 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150928s2009 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 156000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T430T
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tomato TOEIC speaking flow
|c Kim Hyeonju, Lee Boyeong, John Boswell,....[và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 317 tr.
|c 26 cm.
|e 2 CD
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Neungyule Education, Inc, 2009
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Amen IV, Henry
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Boswell, John
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kim, Hyeonju
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lee, Boyeong
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Chú giải
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050770, KGT.0050894
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050770
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016943
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050894
|j KD.0016943
|j KGT.0050770
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|