|
|
|
|
| LEADER |
01181pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00033638 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
150930s2010 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 610
|b E200C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Kim, Young-mi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a English communication for your career hospitality
|c Kim Young-mi, Michael A. Putlack
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Kim Young-mi, Michael A. Putlack, 2009
|
| 653 |
# |
# |
|a Bệnh viện
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Putlack, Michael A.
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003878
|j DPT.0003699
|j DPT.0004378
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003699, DPT.0003878
|
| 910 |
0 |
# |
|d 30/9
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|