|
|
|
|
| LEADER |
01159pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00033656 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
151027s2009 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 52000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng- Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh giao dịch qua điện thoại
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 188 tr.
|c 18 cm.
|e 1 CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049840
|j KGT.0049841
|j KGT.0050714
|j KGT.0049839
|j KGT.0049842
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049839
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049842, KGT.0049839, KGT.0049840, KGT.0049841, KGT.0050714
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/10
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|