|
|
|
|
| LEADER |
01130pmm a22003738a 4500 |
| 001 |
00033657 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
151027s2009 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng- Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh giao dịch qua điện thoại
|c Nguyễn Thành Yến (biên dịch)
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Dịch vụ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003538
|j DPT.0003615
|j DPT.0003686
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003538, DPT.0003615, DPT.0003686
|
| 910 |
0 |
# |
|d 27/10
|a kchi
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|