|
|
|
|
| LEADER |
01010pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00033664 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
151027s2012 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 338.4
|b T306A
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tiếng Anh cho nhân viên khách sạn
|c Lê Huy Lâm
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Khách sạn
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003543
|j DPT.0003618
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003543, DPT.0003618
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 27/10/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|