|
|
|
|
| LEADER |
01189pmm a22004098a 4500 |
| 001 |
00033678 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
151028s2014 ||||||viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b S506I
|
| 100 |
1 |
# |
|a Betsis, Andrew
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Succeed in IELTS 10 practice tests
|c Andrew Betsis, Lawrence Mamas
|b Listening and speaking
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Global ELT LTD., 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nói
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mamas, Lawrence
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003856
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003856
|
| 910 |
# |
# |
|d 28/10/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|