|
|
|
|
| LEADER |
01192pam a22003738a 4500 |
| 001 |
00033684 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
151029s2001 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 8000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b GI462T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nandy, Milon
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giới từ
|c Milon Nandy; Nguyễn Thành Yến (giới thiệu)
|b Prepositions
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 36 tr.
|c 23 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Ngữ pháp tiếng Anh căn bản
|
| 653 |
# |
# |
|a Giới từ
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngữ pháp
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Giới thiệu
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049924
|j KGT.0049895
|j KGT.0049896
|j KGT.0049894
|j KGT.0049925
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049894
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049894, KGT.0049895, KGT.0049896, KGT.0049924, KGT.0049925
|
| 910 |
0 |
# |
|a kchi
|d 29/10/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|