|
|
|
|
| LEADER |
01641pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00033738 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
151119s2015 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 22000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 324.259 707 5
|b GI108TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình đường lối cách mạng của Đảng cộng sản Việt Nam
|b Dành cho sinh viên Đại học, Cao đẳng khối không chuyên nghành Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh
|c Đinh Xuân Lý, Nguyễn Đăng Quang (ch.b); Nguyễn Viết Thông,.. [và những người khác]
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản
|b Có sữa chữa, bổ sung
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Chính trị quốc gia
|c 2015
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Đảng cộng sản Việt nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường lối
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Viết Thông
|
| 700 |
1 |
# |
|a Đinh, Xuân Lý
|e Chủ biên
|
| 700 |
|
|
|a Nguyễn, Đăng Quang
|e Chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049999, KGT.0050000, KGT.0050001, KGT.0050002, KGT.0050003, KGT.0050004, KGT.0050005, KGT.0050006, KGT.0050007
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0050000
|j KGT.0050001
|j KGT.0050003
|j KGT.0050004
|j KGT.0050006
|j KGT.0050007
|j KGT.0049999
|j KGT.0050002
|j KGT.0050005
|j KGT.0050164
|j KGT.0055670
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049999, KGT.0050164
|
| 910 |
|
|
|d 19/11/2015
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|