|
|
|
|
| LEADER |
01182pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033856 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160128s2014 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 148000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b C104E
|
| 110 |
1 |
# |
|a Collins
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Cambridge English flyers
|b Three practice tests for Cambridge English : Flyers (YLE Flyers)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|e 1 CD
|a 77 tr.
|c 30 cm.
|b minh họa
|
| 490 |
# |
# |
|a Collins English for exams
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by HarperCollins publishers Ltd, 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049971, KGT.0049973
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049973
|j KGT.0049971
|j KD.0016948
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016948
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049973
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/01/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|