|
|
|
|
| LEADER |
01267pam a22004098a 4500 |
| 001 |
00033862 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160128s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 320000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b S506F
|
| 100 |
1 |
# |
|a Betsis, Andrew
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Successful FCE
|c Andrew Betsis, Lawrence Mamas
|b 10 Practice Tests for Cambridge English First
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 238 tr.
|c 30 cm.
|e 1 CD
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Global ELT LTD., 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 700 |
1 |
# |
|a Mamas, Lawrence
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017193
|j KGT.0049707
|j KGT.0049708
|j KGT.0049706
|j KGT.0050746
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017193
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049706
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049706, KGT.0049707, KGT.0049708, KGT.0050746
|
| 910 |
# |
# |
|d 28/01/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|