|
|
|
|
| LEADER |
01110pmm a22003738a 4500 |
| 001 |
00033865 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160128s2010 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b H431O
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hooked on TOEFL IBT listening
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 250 |
# |
# |
|a New edition
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|e sách
|a 1 CD
|c 43/4 inch.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: LinguaForum
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEFL
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003838
|j DPT.0003840
|j DPT.0003841
|j DPT.0003839
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003838, DPT.0003839, DPT.0003840, DPT.0003841
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/01/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|