|
|
|
|
| LEADER |
01215pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00033871 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160128s2009 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 56000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b Đ104TH
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đàm thoại tiếng Anh dành cho người bận rộn
|c Lê Huy Lâm (biên dịch)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 195 tr.
|c 21 cm.
|e 1 CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Giao tiếp
|
| 653 |
# |
# |
|a Người bận rộn
|
| 653 |
# |
# |
|a Đối thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Đàm thoại
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017258
|j KGT.0049364
|j KGT.0049366
|j KGT.0049365
|j KGT.0049367
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017258
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049364
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049364, KGT.0049365, KGT.0049366, KGT.0049367
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/01/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|