|
|
|
|
| LEADER |
01069pam a22003618a 4500 |
| 001 |
00033872 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160128s2009 ||||||engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 128000
|
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M400Z
|
| 100 |
1 |
# |
|a Park, Byeongjae
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Mozilge new TOEIC : Actual tests part 7
|c Park Byeongjae
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 304 tr.
|c 26 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Book21 Publishing Group, 2009
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050768, KGT.0050742
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017237
|j KGT.0050742
|j KGT.0050768
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017237
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050768
|
| 910 |
0 |
# |
|d 28/01/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|