|
|
|
|
| LEADER |
01069pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00033875 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160129s2011 ||||||engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b G434T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Ko, Kyeong Hee
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Gorilla TOEIC actual tests
|c Ko Kyeong Hee, Lee Ri Ra
|b Volume 2
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Darakwon, Inc, 2011
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lee, Ri Ra
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003520
|j DPT.0003519
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003519, DPT.0003520
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/01/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|