|
|
|
|
| LEADER |
01380pam a22004578a 4500 |
| 001 |
00033878 |
| 008 |
160129s2008 ||||||Engsd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 020 |
# |
# |
|c 176000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b I300V
|
| 245 |
1 |
0 |
|a IVY's TOEFL iBT reading
|b 15 actual tests
|c Koh Myounghee, Park Younghwal, Park Kyubyong,...[và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 501 tr.
|c 28 cm.
|
| 490 |
# |
# |
|a Perfect score series!
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Neungyle Education Inc., 2008
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng đọc
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 700 |
1 |
# |
|a Carey, Groleau
|
| 700 |
1 |
# |
|a John Amen IV, Henry
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kim, Junghyun
|
| 700 |
1 |
# |
|a Koh, Myounghee
|
| 700 |
1 |
# |
|a Park, Kyubyong
|
| 700 |
1 |
# |
|a Park, Younghwal
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0051051, KGT.0051052
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051051
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017190
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0017190
|j KGT.0051052
|j KGT.0051051
|
| 910 |
0 |
# |
|d 29/01/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|