|
|
|
|
| LEADER |
01235pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00033882 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160216s2014 ||||||viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 128000
|
| 041 |
0 |
# |
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b I000E
|a 428
|
| 245 |
1 |
0 |
|a IELTS reading recent actual tests
|b New channel international education group
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh, Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|a 127 tr.
|c 28 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by New channel international education group Ltd., 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Anh ngữ thực hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài tập
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng đọc
|
| 653 |
# |
# |
|a IELTS
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0051071
|j KGT.0051073
|j KD.0017202
|j KGT.0050959
|j KGT.0051072
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017202
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0050959
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0050959, KGT.0051071, KGT.0051072, KGT.0051073
|
| 910 |
# |
# |
|d 16/02/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|