|
|
|
|
| LEADER |
01147pam a22003858a 4500 |
| 001 |
00033889 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160217s2014 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 228000
|a 9786045820773
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b N200W
|
| 110 |
1 |
# |
|a Mozilge Language Institute
|
| 245 |
1 |
0 |
|a New economy TOEIC RC1000
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2014
|
| 300 |
# |
# |
|c 26 cm.
|a 268 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Book21 Publishing Group, 2014
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049293, KGT.0049296, KGT.0049291
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049291
|j KGT.0049296
|j KD.0016970
|j KGT.0049293
|j KGT.0049292
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016970
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049293
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/02/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|