|
|
|
|
| LEADER |
00996pmm a22003618a 4500 |
| 001 |
00033895 |
| 008 |
160217s2011 ||||||Engsd |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T000N
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lori
|
| 245 |
1 |
0 |
|a TNT TOEIC
|b Introductory course. Vol 1
|c Lori
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2011
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Lori, Darakwon, Inc., 2009-2011
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003608, DPT.0003713
|b Kho đa phương tiện
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003713
|j DPT.0003608
|
| 910 |
0 |
# |
|d 17/02/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|