|
|
|
|
| LEADER |
01202pmm a22003858a 4500 |
| 001 |
00033909 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160219s2012 ||||||Engsd |
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b N200W
|
| 110 |
1 |
# |
|a Neungyule Education
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a New TOEIC 4n4 four weeks for weakness 520 level
|c Nguyễn Thành Yến (chú giải)
|h nguồn liệu điện tử]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2012
|
| 300 |
# |
# |
|a 1 CD
|c 43/4 in.
|e sách
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Neungyule Education, Inc. 2008
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Đĩa CD
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 700 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Chú giải
|
| 852 |
# |
# |
|j DPT.0003661
|j DPT.0003720
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đa phương tiện
|j DPT.0003661, DPT.0003720
|
| 910 |
0 |
# |
|d 19/02/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|