|
|
|
|
| LEADER |
01303pam a22004338a 4500 |
| 001 |
00033930 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160304s2009 ||||||Engsd |
| 020 |
# |
# |
|c 98000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Eng
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b T430T
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tomato TOEIC compact part 7
|c Lee Seongryong, Kim Hakin,...[và những người khác]
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh; Công ty TNHH Nhân Trí Việt
|c 2009
|
| 300 |
# |
# |
|a 271 tr.
|c 26 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Copyright by Neungyule Education, Inc, 2009
|
| 653 |
# |
# |
|a TOEIC
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 700 |
1 |
# |
|a Amen IV, Henry
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Boswell, John
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Kim, Hakin
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lee, Seongryong
|e Author
|
| 700 |
1 |
# |
|a Lê, Huy Lâm
|e Chú giải
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049621, KGT.0050891
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049621
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0016991
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0016991
|j KGT.0050891
|j KGT.0049621
|
| 910 |
0 |
# |
|d 04/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|