|
|
|
|
| LEADER |
01185pam a22003978a 4500 |
| 001 |
00033931 |
| 005 |
20171026081025.0 |
| 008 |
160307s2008 |||||| sd |
| 020 |
# |
# |
|c 24000
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 428
|b M558B
|
| 100 |
1 |
# |
|a Nguyễn, Thành Yến
|e Biên dịch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 14 ngày luyện kỹ năng nghe - hiểu tiếng Anh
|c Nguyễn Thành Yến (b.d)
|
| 260 |
# |
# |
|a T.P. Hồ Chí Minh
|b Tổng hợp T.P. Hồ Chí Minh
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 118 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài kiểm tra
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ năng nghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Tự học
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Anh
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghe hiểu
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0049320, KGT.0049323, KGT.0049322, KGT.0049321
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0049321
|j KD.0017172
|j KGT.0049320
|j KGT.0049322
|j KGT.0049323
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0017172
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0049320
|
| 910 |
0 |
# |
|d 07/03/2016
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|